contre-plaquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dán thành gỗ dán: Hành động dán các lớp gỗ mỏng (ván lạng) lên một bề mặt, thường là một tấm gỗ khác, để tạo thành gỗ dán (contreplaqué) hoặc để ốp, trang trí bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'ébéniste va contre-plaquer le panneau avec du chêne. (Người thợ mộc sẽ dán ốp tấm panel bằng gỗ sồi.)
- Il est important de bien contre-plaquer les deux surfaces pour qu'elles adhèrent parfaitement. (Việc dán kỹ hai bề mặt là quan trọng để chúng dính vào nhau một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thủ công mỹ nghệ, đóng đồ gỗ và xây dựng. Nó mô tả một kỹ thuật cụ thể trong chế biến gỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Contreplaqué (danh từ giống đực): Gỗ dán, ván ép. Đây là danh từ chỉ sản phẩm được tạo ra từ hành động "contre-plaquer".
- Une étagère en contreplaqué. (Một giá sách làm bằng gỗ dán.)
- Plaquer (ngoại động từ): Dán, ốp, phủ (một lớp vật liệu lên bề mặt). Đây là động từ gốc, mang nghĩa rộng hơn.
- Plaquer de l'or sur un métal. (Mạ vàng lên một kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Revêtir (bằng gỗ): Ốp, phủ (bằng gỗ).
- Stratifier (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Dán thành lớp, ép lớp.
Lưu ý
- "Contre-plaquer" là một động từ ghép (từ ghép) được hình thành từ "contre-" (đối, chống) và "plaquer" (dán, ốp), phản ánh kỹ thuật dán các lớp gỗ với các thớ gỗ đan chéo nhau để tăng độ bền. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là "dán ép" hoặc "dán thành ván ép".
ngoại động từ
- dán thành gỗ dán