contre-projet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đối án: Một dự thảo luật hoặc đề xuất chính thức được soạn thảo để đối trọng hoặc thay thế cho một dự án, đề án khác đã được đưa ra trước đó, thường trong bối cảnh lập pháp hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parti d'opposition a présenté un contre-projet détaillé. (Đảng đối lập đã trình bày một đối án chi tiết.)
- Le contre-projet vise à modifier substantiellement la proposition initiale. (Đối án nhằm mục đích sửa đổi cơ bản đề xuất ban đầu.)
- Les députés débattront du projet de loi et de son contre-projet. (Các nghị sĩ sẽ tranh luận về dự luật và đối án của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déposer un contre-projet": đệ trình một đối án.
- Le groupe parlementaire a décidé de déposer un contre-projet. (Nhóm nghị sĩ đã quyết định đệ trình một đối án.)
"en contre-projet": với tư cách là một đối án.
- Ils ont soumis leur propre version en contre-projet. (Họ đã đệ trình bản dự thảo của riêng họ như một đối án.)
Biến thể và từ gần giống
- Projet (danh từ giống đực): dự án, đề án, dự thảo.
- Contre-proposition (danh từ giống cái): đề nghị đối lập, đề xuất thay thế (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lập pháp).
- Amendement (danh từ giống đực): tu chính án, sửa đổi (thường là một phần của dự luật hơn là một dự thảo toàn bộ thay thế).
Từ đồng nghĩa
- Proposition alternative: đề xuất thay thế.
- Projet concurrent: dự án cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'contre-projet'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'contre-projet'.
danh từ giống đực
- đối án