contre-propagande

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phản tuyên truyền: Hành động hoặc chiến lược nhằm chống lại, vô hiệu hóa hoặc làm suy yếu ảnh hưởng của các thông điệp tuyên truyền từ một phe đối lập, thường trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc xung đột ý thức hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le gouvernement a lancé une campagne de contre-propagande pour discréditer les informations de l'ennemi. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch phản tuyên truyền để làm mất uy tín thông tin của kẻ thù.)
    • La contre-propagande est un élément essentiel de la guerre psychologique. (Sự phản tuyên truyềnmột yếu tố thiết yếu của chiến tranh tâm lý.)
    • Face aux rumeurs, les autorités ont organiser une contre-propagande efficace. (Trước những tin đồn, nhà chức trách đã phải tổ chức một cuộc phản tuyên truyền hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire de la contre-propagande": tiến hành phản tuyên truyền.

    • Ce groupe médiatique est accusé de faire de la contre-propagande au service d'un parti politique. (Nhóm truyền thông này bị cáo buộc tiến hành phản tuyên truyền phục vụ cho một đảng phái chính trị.)
  • "campagne de contre-propagande": chiến dịch phản tuyên truyền.

    • Une campagne de contre-propagande massive a été mise en place pour contrer l'influence étrangère. (Một chiến dịch phản tuyên truyền quy mô lớn đã được triển khai để chống lại ảnh hưởng từ nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-information (n.f): sự phản thông tin, thông tin đối lập (thường nhằm sửa chữa hoặc bác bỏ thông tin sai lệch).
  • Désinformation (n.f): sự tung tin giả, thông tin sai lệch ( chủ đích gây hiểu lầm, khác với "contre-propagande" thường mang tính đối kháng trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Lutte contre la propagande: cuộc chiến chống lại tuyên truyền.
  • Propagande inverse: tuyên truyền ngược chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "contre-propagande")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contre-propagande")

danh từ giống cái
  1. sự phản tuyên truyền