contre-rail

Học thuật
Thân thiện
contre-rail

Un contre-rail est installé à l'intérieur de la voie principale pour guider les roues du train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ray áp (trong đường sắt): Một thanh ray phụ được lắp đặt song song đối diện với ray chínhnhững đoạn đường cong hoặc những vị trí đặc biệt. chức năng dẫn hướng ngăn không cho bánh xe tàu hỏa trật khỏi ray chính, đặc biệt khi tàu chạytốc độ cao hoặc khi lực ly tâm lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les contre-rails sont essentiels pour la sécurité dans les courbes serrées. (Các ray ápthiết yếu cho sự an toànnhững đoạn đường cong gắt.)
    • L'installation d'un contre-rail a permis de résoudre le problème de déraillement potentiel. (Việc lắp đặt một ray áp đã cho phép giải quyết vấn đề trật bánh tiềm ẩn.)
Các cách sử nâng cao
  • "Pose d'un contre-rail": Việc lắp đặt một ray áp.
    • La pose d'un contre-rail sur ce tronçon est prévue pour l'année prochaine. (Việc lắp đặt một ray áp trên đoạn tuyến này được dự kiến cho năm tới.)
Biến thể từ liên quan
  • Contre-rail de guidage: Ray áp dẫn hướng (một cách gọi cụ thể hơn).
  • Rail de guidage: Ray dẫn hướng (từ tổng quát hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài đường sắt).
  • Rail de sécurité: Ray an toàn (từ đồng nghĩa nhấn mạnh chức năng).
Từ đồng nghĩa
  • Rail de guidage: Ray dẫn hướng.
  • Rail de sécurité: Ray an toàn.
  • Rail de contre-appui: Ray chống đỡ (ít phổ biến hơn).
contre-rail

Un contre-rail est installé à l'intérieur de la voie principale pour guider les roues du train.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) ray áp