contre-sceller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Sử học) Đóng ấn phụ vào: Hành động đóng thêm một con dấu, thườngcủa một nhân vật thẩm quyền khác, lên một tài liệu đã được đóng dấu chính thức trước đó để xác nhận, tăng cường tính hợp lệ hoặc bảo vệ .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le roi a fait contre-sceller le traité pour en garantir l'authenticité. (Nhà vua đã cho đóng ấn phụ vào hiệp ước để đảm bảo tính xác thực của .)
    • Cette charte médiévale a été contre-scellée par l'évêque. (Văn kiện thời trung cổ này đã được giám mục đóng ấn phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire contre-sceller un acte": Cho đóng ấn phụ vào một văn bản.
    • Il fit contre-sceller l'acte de vente par un notaire royal. (Ông ta cho đóng ấn phụ vào văn bản mua bán bởi một công chứng viên của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-sceau (danh từ giống đực): Ấn phụ, con dấu được dùng để đóng thêm.
    • Le contre-sceau portait les armoiries du duc. (Con ấn phụ mang huy hiệu của công tước.)
  • Sceller (ngoại động từ): Đóng dấu, niêm phong.
    • Sceller une lettre. (Niêm phong một thư.)
  • Sceau (danh từ giống đực): Con dấu, ấn tín.
    • Le sceau de l'État. (Con dấu nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Authentifier par un second sceau: Xác thực bằng một con dấu thứ hai.
  • Revêtir d'un sceau supplémentaire: Trang bị thêm một con dấu phụ.
Lưu ý
  • Từ "contre-sceller" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, ngoại giao hoặc phápcổ, liên quan đến các tài liệu chính thức như hiệp ước, sắc lệnh hoặc văn kiện quan trọng.
ngoại động từ
  1. (sử học) đóng ấn phụ vào