contre-taille

Học thuật
Thân thiện
contre-taille

L'artisan utilise une contre-taille pour affiner les détails de la gravure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nét trổ chéo (khi khắc): Trong nghệ thuật khắc, đặc biệtkhắc gỗ hoặc khắc kim loại, "contre-taille" chỉ một đường nét hoặc vết khắc được tạo thành theo đường chéo, thường để tạo bóng hoặc hiệu ứng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le graveur a utilisé une fine contre-taille pour créer un effet d'ombre. (Người thợ khắc đã sử dụng một nét trổ chéo mảnh để tạo hiệu ứng bóng.)
    • La beauté de cette estampe réside dans la précision de ses contre-tailles. (Vẻ đẹp của bản khắc này nằmđộ chính xác của các nét trổ chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail de contre-taille": công việc hoặc kỹ thuật tạo ra các nét khắc chéo.
    • Ce travail de contre-taille demande une grande habileté. (Công việc tạo nét trổ chéo này đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Taille (n.f): nét khắc, vết cắt. Đâytừ gốc, "contre-taille" là một biến thể cụ thể hơn.
  • Gravure (n.f): tác phẩm khắc, nghệ thuật khắc. Đâydanh từ chỉ chung lĩnh vực.
  • Entaille (n.f): vết khía, vết cắt sâu. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không mang tính kỹ thuật chuyên môn cao như "contre-taille".
Từ đồng nghĩa
  • Trait oblique: nét xiên, nét chéo. (Từ này mô tả hình dạng nhưng không mang sắc thái chuyên môn về kỹ thuật khắc.)
  • Hachure: nét gạch chéo (thường dùng trong vẽ kỹ thuật hoặc bản đồ để thể hiện bóng hoặc độ dốc).
contre-taille

L'artisan utilise une contre-taille pour affiner les détails de la gravure.

danh từ giống cái
  1. nét trổ chéo (khi khắc)