contre-terroriste

Học thuật
Thân thiện
contre-terroriste

Une équipe contre-terroriste sécurise un aéroport.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống khủng bố: Dùng để mô tả những hành động, chiến lược, biện pháp hoặc lực lượng mục đích ngăn chặn, đối phó hoặc tiêu diệt chủ nghĩa khủng bố.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: ):
    • Người chống khủng bố: Chỉ một cá nhân, thườngthành viên của lực lượng an ninh đặc biệt, nhiệm vụ chiến đấu chống lại các tổ chức hoặc hành động khủng bố.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La politique contre-terroriste du pays est très stricte. (Chính sách chống khủng bố của đất nước này rất nghiêm ngặt.)
    • Ils ont mené une opération contre-terroriste réussie. (Họ đã tiến hành một chiến dịch chống khủng bố thành công.)
  • Danh từ:

    • Les contre-terroristes ont encerclé le bâtiment. (Những người chống khủng bố đã bao vây tòa nhà.)
    • Elle est une contre-terroriste expérimentée. ( ấymột nữ chiến sĩ chống khủng bố dày dạn kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh, "contre-terroriste" thường được dùng để chỉ các đơn vị tinh nhuệ (như GIGN, RAID của Pháp) chuyên xửcác tình huống con tin hoặc tấn công khủng bố.
  • Cụm từ "lutte contre-terroriste" (cuộc chiến chống khủng bố) thường xuất hiện trong các văn bản chính trị báo chí.
Biến thể từ gần giống
  • Contre-terrorisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa/chính sách/chương trình chống khủng bố.
    • Le contre-terrorisme est une priorité nationale. (Việc chống khủng bốưu tiên quốc gia.)
  • Antiterroriste (tính từ/danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa "chống khủng bố". Cách dùng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Antiterroriste (adj. & n.m./f.): Chống khủng bố / người chống khủng bố.
Từ trái nghĩa
  • Terroriste (adj. & n.m./f.): Khủng bố / kẻ khủng bố.
contre-terroriste

Une équipe contre-terroriste sécurise un aéroport.

tính từ
  1. chống khủng bố
    • Actes contre-terroristes
      hành động chống khủng bố
danh từ
  1. người chống khủng bố