contre-timbre

Học thuật
Thân thiện
contre-timbre

Le collectionneur appose un contre-timbre sur son enveloppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dấu sửa giá tem: Một con dấu hoặc dấu in được đóng lên một con tem bưu chính để thay đổi giá trị mặt định của , thườngđể phản ánh sự thay đổi về cước phí hoặc để sử dụng trong một hoàn cảnh đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le collectionneur a trouvé une lettre ancienne avec un contre-timbre rare. (Nhà sưu tập đã tìm thấy một thư cổ có một dấu sửa giá tem hiếm.)
    • Ce contre-timbre indique que la valeur du timbre a été modifiée. (Dấu sửa giá tem này cho thấy giá trị của con tem đã được thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành sưu tập tem (philatélie), contre-timbre thường được nghiên cứu như một yếu tố đặc biệt làm tăng giá trị độ hấp dẫn của một mẫu tem hoặc một bức thư cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Surcharge (danh từ giống cái, từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế): Dấu in phụ, dấu sửa giá. Đâythuật ngữ tương đương phổ biến trong tiếng Anh cũng được dùng trong tiếng Pháp.
  • Timbre (danh từ giống đực): Con tem bưu chính.
  • Cachet (danh từ giống đực): Con dấu, dấu bưu điện (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Surcharge (trong ngữ cảnh bưu chính/sưu tập tem): Dấu in phụ, dấu sửa giá.
  • Surimpression (danh từ giống cái): Sự in đè, hình in đè (có thể dùng trong một số trường hợp tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

contre-timbre

Le collectionneur appose un contre-timbre sur son enveloppe.

danh từ giống đực
  1. dấu sửa giá tem