contre-tirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- In rập: Hành động tạo ra một bản sao, thường là một bản in, từ một bản in hoặc hình ảnh gốc đã có. Đây là một kỹ thuật trong in ấn hoặc nghệ thuật đồ họa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artiste a contre-tiré son estampe pour en faire une série limitée. (Nghệ sĩ đã in rập bản khắc của mình để tạo ra một loạt bản in giới hạn.)
- Il faut contre-tirer ce document à partir de la première copie. (Cần phải in rập tài liệu này từ bản sao đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như in ấn, nghệ thuật đồ họa (khắc, in thạch bản) hoặc sao chép tài liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Contre-épreuve (danh từ): Bản in rập, bản sao thu được từ việc in rập.
- La contre-épreuve permet de voir l'image en miroir. (Bản in rập cho phép nhìn thấy hình ảnh trong gương.)
Từ đồng nghĩa
- Reproduire: sao chép, tái tạo.
- Décalquer: đồ lại, can hình.
Lưu ý
- "Contre-tirer" là một thuật ngữ kỹ thuật, không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nghĩa cơ bản và duy nhất của nó là "in rập".
ngoại động từ
- in rập