contre-torpilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu khu trục, khu trục hạm: Một loại tàu chiến có kích thước và hỏa lực mạnh, được thiết kế để hộ tống và bảo vệ các tàu lớn hơn, đặc biệt là chống lại các cuộc tấn công bằng ngư lôi từ tàu phóng lôi hoặc tàu ngầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le contre-torpilleur a pris la tête de la flotte. (Chiếc khu trục hạm đã dẫn đầu hạm đội.)
- Plusieurs contre-torpilleurs patrouillaient dans la zone. (Nhiều tàu khu trục đang tuần tra trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hải quân, đặc biệt để chỉ các tàu khu trục của Pháp trong nửa đầu thế kỷ 20. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "destroyer" (từ tiếng Anh) hoặc "destroyer d'escadre" cũng thường được dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Torpilleur (danh từ giống đực): Tàu phóng lôi (một loại tàu chiến nhỏ hơn, chuyên tấn công bằng ngư lôi, chính là mục tiêu mà được thiết kế để chống lại).
- Destroyer (danh từ giống đực): Tàu khu trục (từ mượn tiếng Anh, nghĩa tương đương).
- Frégate (danh từ giống cái): Tàu frigate, tàu hộ tống (thường nhỏ hơn và có vai trò khác một chút so với khu trục hạm).
Từ đồng nghĩa
- Destroyer (từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại/quốc tế).
- Navire de guerre (danh từ giống đực): Tàu chiến (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại tàu chiến).
danh từ giống đực
- tàu khu trục, khu trục hạm