contre-épreuve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bản rập: Trong nghệ thuật in ấn, đặc biệt là in khắc, đây là bản in thử thứ hai được tạo ra bằng cách đặt một tờ giấy ẩm lên bản in thử đầu tiên còn ướt mực. Kết quả là một bản in có hình ảnh đảo ngược (hình ảnh gương) so với bản gốc.
- Phép thử lại: Hành động kiểm tra, thử nghiệm lại một điều gì đó để xác minh tính chính xác hoặc độ tin cậy của kết quả trước đó.
- Sự biểu quyết xác minh: Trong một số bối cảnh chính thức (như hội đồng, ủy ban), đây là cuộc bỏ phiếu lần thứ hai nhằm kiểm tra hoặc xác nhận kết quả của một cuộc biểu quyết trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'artiste a réalisé une contre-épreuve pour vérifier les détails de sa gravure. (Họa sĩ đã tạo ra một bản rập để kiểm tra các chi tiết của bản khắc.)
- Avant de publier les conclusions, le laboratoire a effectué une contre-épreuve. (Trước khi công bố kết luận, phòng thí nghiệm đã tiến hành một phép thử lại.)
- Le président a demandé une contre-épreuve après le premier vote serré. (Chủ tịch đã yêu cầu một sự biểu quyết xác minh sau cuộc bỏ phiếu sít sao đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Servir de contre-épreuve": Đóng vai trò là phép thử kiểm chứng.
- Ce nouvel incident sert de contre-épreuve à la solidité du système. (Sự cố mới này đóng vai trò là phép thử kiểm chứng cho độ vững chắc của hệ thống.)
"Par voie de contre-épreuve": Bằng cách thử nghiệm ngược lại, bằng phương pháp kiểm chứng.
- On a vérifié l'hypothèse par voie de contre-épreuve. (Người ta đã kiểm tra giả thuyết bằng phương pháp kiểm chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Épreuve (n.f): Bản in thử; bài kiểm tra; sự thử thách.
- Contre-expertise (n.f): Giám định lại, thẩm định lại (thường bởi một chuyên gia khác).
- Contre-vérification (n.f): Sự kiểm tra lại, sự xác minh lại.
Từ đồng nghĩa
- Vérification (n.f): Sự kiểm tra, sự xác minh.
- Test de contrôle (n.m): Bài kiểm tra đối chứng.
- Second tirage (n.m): Bản in lần thứ hai (trong in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "contre-épreuve")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contre-épreuve")
danh từ giống cái
- bản rập
- phép thử lại
- sự biểu quyết xác minh