contrebandier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ buôn lậu, người buôn lậu: Chỉ một người tham gia vào hoạt động buôn bán trái phép các mặt hàng qua biên giới để trốn thuế hoặc vi phạm các quy định cấm.
- Tên buôn lậu: Cách gọi có tính chất xấu hơn cho một người buôn lậu.
Tính từ:
- (Thuộc về) buôn lậu: Miêu tả một thứ gì đó liên quan đến hoạt động buôn lậu hoặc một người buôn lậu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les douaniers ont arrêté un contrebandier à la frontière. (Nhân viên hải quan đã bắt giữ một kẻ buôn lậu ở biên giới.)
- Ce contrebandier transportait des cigarettes. (Tên buôn lậu này đang vận chuyển thuốc lá.)
Tính từ:
- Il a été accusé d'activités contrebandières. (Anh ta bị buộc tội có các hoạt động buôn lậu.)
- Un réseau contrebandier a été démantelé. (Một mạng lưới buôn lậu đã bị triệt phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roi des contrebandiers": Vua buôn lậu. Cụm từ này dùng để chỉ một kẻ buôn lậu cực kỳ thành công hoặc có quy mô hoạt động rất lớn.
- Il était considéré comme le roi des contrebandiers dans la région. (Hắn được coi là vua buôn lậu trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Contrebande (danh từ giống cái): Hàng lậu, sự buôn lậu.
- Saisie de contrebande. (Tịch thu hàng lậu.)
Contrebandier (dạng tính từ giống cái: contrebandière): Dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
- Une activité contrebandière. (Một hoạt động buôn lậu.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Trafiquant (trong ngữ cảnh buôn lậu): Kẻ buôn bán bất hợp pháp.
- Passeur (thường chỉ người vượt biên trái phép hoặc buôn lậu người): Kẻ chuyên chở lậu.
Tính từ:
- Illicite: Bất hợp pháp.
- Clan destin: (trong văn chương, cổ) Bí mật, lén lút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ/tính từ "contrebandier".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contrebandier".)
danh từ
- kẻ buôn lậu
tính từ
- (buôn) lậu
- Marchandise contrebandièrehàng lậu