contrebattre

Học thuật
Thân thiện
contrebattre

Le joueur de tennis contrebattre la balle avec force.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phản pháo kích, phản công bằng hỏa lực: Hành động bắn trả lại, đáp trả bằng pháo hoặc vũ khí tương tự để chống lại một cuộc tấn công bằng hỏa lực của đối phương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les défenseurs ont réussi à contrebattre l'artillerie ennemie. (Những người phòng thủ đã thành công trong việc phản pháo kích pháo binh của địch.)
    • Notre batterie va contrebattre leurs positions. (Khẩu đội pháo của chúng ta sẽ phản pháo kích vào các vị trí của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (quân sự/chiến lược): Có thể dùng để chỉ việc chống đỡ, đối phó một cách quyết liệt với một lập luận, một chiến dịch hoặc một ảnh hưởng nào đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa quân sự trực tiếp.
    • Il a contrebattu leurs arguments point par point. (Anh ta đã bác bỏ/đập lại từng luận điểm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrebatterie (danh từ giống cái): Chỉ chiến thuật hoặc cuộc giao tranh pháo binh nhằm tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa pháo binh của đối phương.
    • La contrebatterie est une priorité. (Việc phản pháomột ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Riposter (bằng hỏa lực): đáp trả, phản kích.
  • Répliquer (bằng hỏa lực): bắn trả lại.
  • Faire feu en retour: bắn trả.
Từ trái nghĩa
  • Subir: chịu đựng, hứng chịu ( không đáp trả).
  • Cesser le feu: ngừng bắn.
contrebattre

Le joueur de tennis contrebattre la balle avec force.

ngoại động từ
  1. phản pháo kích

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "contrebattre"