contrecarrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngăn trở, cản trở, làm trái ý: Hành động chống lại, làm cho kế hoạch, ý định hoặc hành động của ai đó không thể thực hiện được hoặc gặp khó khăn.
- Chống lại, phản đối: Hành động tích cực nhằm đối kháng hoặc vô hiệu hóa một ảnh hưởng, một quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Quy định mới ngăn trở kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)
- (Anh ta đã làm mọi cách để chống lại ý muốn của đối thủ.)
- (Những nỗ lực của anh ấy đã bị cản trở bởi sự thiếu hụt ngân quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "contrecarrer les desseins de quelqu'un": làm hỏng âm mưu/ý đồ của ai đó.
- L'espion a réussi à contrecarrer les desseins de l'ennemi. (Điệp viên đã thành công trong việc làm hỏng ý đồ của kẻ thù.)
- "être contrecarré par": bị cản trở bởi (một yếu tố bên ngoài).
- Le processus de paix a été contrecarré par de nouveaux actes de violence. (Tiến trình hòa bình đã bị cản trở bởi những hành động bạo lực mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrecoup (danh từ): hậu quả gián tiếp, tác động ngược lại.
- Il a subi le contrecoup de cette décision. (Anh ta phải gánh chịu hậu quả gián tiếp của quyết định đó.)
- Contre- (tiền tố): biểu thị sự đối lập, chống lại (thường dùng để tạo từ ghép).
- Contre-attaque (cuộc phản công), contre-proposition (đề nghị đối lập).
Từ đồng nghĩa
- Entraver: gây trở ngại, cản trở.
- Contrarier: làm trái ý, chống lại.
- Faire obstacle à: tạo ra chướng ngại cho.
- S'opposer à: phản đối, chống đối lại.
Từ trái nghĩa
- Favoriser: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
- Aider: giúp đỡ.
- Faciliter: làm cho dễ dàng.
- Appuyer: ủng hộ.
ngoại động từ
- ngăn trở, chống lại
- Contrecarrer les projets de quelqu'unngăn trở dự kiến của ai