contredisant

Học thuật
Thân thiện
contredisant

Un enfant contredisant son camarade de jeu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích nói trái lại, thích cãi lại: Từ này dùng để mô tả một người tính cách hay thói quen thường xuyên phản đối, nói ngược lại ý kiến của người khác. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il était connu comme un homme contredisant. (Ông ấy nổi tiếngmột người đàn ông thích nói trái lại.)
    • Évitez d'être contredisant dans une discussion polie. (Hãy tránh thích cãi lại trong một cuộc thảo luận lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả tính cách một cách tính văn học, trang trọng. nhấn mạnh vào một đặc điểm tính cách hơn là một hành động đơn lẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Contredire (động từ): cãi lại, phản đối, mâu thuẫn với.
    • Il aime contredire son frère. (Anh ấy thích cãi lại anh trai mình.)
  • Contradicteur (danh từ): người hay cãi, người phản đối.
    • C'est un contradicteur né. (Hắnmột kẻ hay cãi bẩm sinh.)
  • Contradiction (danh từ giống cái): sự mâu thuẫn, sự phản đối.
    • Ses paroles sont en contradiction avec ses actes. (Lời nói của anh ta mâu thuẫn với hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Argumentatif: thích tranh cãi.
  • Rétif: bướng bỉnh, khó bảo (thường dùng cho ngựa, mở rộng nghĩa cho người).
  • Réfractaire: cứng đầu, kháng cự lại.
Từ trái nghĩa
  • Conciliant: dễ dãi, hòa giải.
  • Acquiesçant: bằng lòng, thuận theo.
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
contredisant

Un enfant contredisant son camarade de jeu.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) thích nói trái lại