contredisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích nói trái lại, thích cãi lại: Từ này dùng để mô tả một người có tính cách hay thói quen thường xuyên phản đối, nói ngược lại ý kiến của người khác. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il était connu comme un homme contredisant. (Ông ấy nổi tiếng là một người đàn ông thích nói trái lại.)
- Évitez d'être contredisant dans une discussion polie. (Hãy tránh thích cãi lại trong một cuộc thảo luận lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả tính cách một cách có tính văn học, trang trọng. Nó nhấn mạnh vào một đặc điểm tính cách hơn là một hành động đơn lẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Contredire (động từ): cãi lại, phản đối, mâu thuẫn với.
- Il aime contredire son frère. (Anh ấy thích cãi lại anh trai mình.)
- Contradicteur (danh từ): người hay cãi, người phản đối.
- C'est un contradicteur né. (Hắn là một kẻ hay cãi bẩm sinh.)
- Contradiction (danh từ giống cái): sự mâu thuẫn, sự phản đối.
- Ses paroles sont en contradiction avec ses actes. (Lời nói của anh ta mâu thuẫn với hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Argumentatif: thích tranh cãi.
- Rétif: bướng bỉnh, khó bảo (thường dùng cho ngựa, mở rộng nghĩa cho người).
- Réfractaire: cứng đầu, kháng cự lại.
Từ trái nghĩa
- Conciliant: dễ dãi, hòa giải.
- Acquiesçant: bằng lòng, thuận theo.
- Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) thích nói trái lại