contredit

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) phản chứng
  2. (văn học) sự bác lại
    • Affirmation sujette à contredit
      lời khẳng định có thể bị bác lại
    • sans contredit
      chắc chắn
    • Il est sans contredit le meilleur élève de la classe
      chắc chắnhọc sinh giỏi nhất lớp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "contredit"

contredit
Il contredit son ami lors de la discussion.