contrefaçon

Học thuật
Thân thiện
contrefaçon

Une police saisit des billets de banque en contrefaçon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm giả; sự giả mạo: Hành động sản xuất hoặc tạo ra một bản sao trái phép của một vật phẩm, thường với mục đích lừa dối hoặc thu lợi bất chính.
    • Vật giả mạo: Bản thân sản phẩm đã được làm giả, là kết quả của hành động làm giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La contrefaçon de médicaments est un crime dangereux. (Việc làm giả thuốc chữa bệnhmột tội phạm nguy hiểm.)
    • Les douanes ont saisi une cargaison de contrefaçons. (Hải quan đã thu giữ một hàng hàng giả.)
    • Il a été condamné pour contrefaçon d'œuvres d'art. (Anh ta bị kết án tội giả mạo tác phẩm nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en contrefaçon: Ở trong tình trạng vi phạm bản quyền hoặc sở hữu trí tuệ.

    • Ce fabricant est en contrefaçon manifeste. (Nhà sản xuất này đangtrong tình trạng vi phạm bản quyền rõ ràng.)
  • Lutte contre la contrefaçon: Cuộc chiến chống hàng giả.

    • La lutte contre la contrefaçon est une priorité pour les marques de luxe. (Cuộc chiến chống hàng giảưu tiên của các thương hiệu xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrefacteur (danh từ giống đực): Kẻ làm giả, người sản xuất hàng giả.

    • Les contrefacteurs risquent de lourdes peines. (Những kẻ làm giả nguy bị án nặng.)
  • Contrefait, contrefaite (tính từ): Bị làm giả, giả mạo.

    • Un billet contrefait. (Một tờ tiền giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsification (danh từ giống cái): Sự giả mạo, sự xuyên tạc (thường dùng cho tài liệu, chữ ký).
  • Imitation frauduleuse (cụm danh từ): Sự bắt chước tính chất lừa đảo.
Các cụm từ liên quan
  • Contrefaçon de marque: Làm giả nhãn hiệu.

    • L'entreprise a porté plainte pour contrefaçon de marque. (Công ty đã khiếu nại về tội làm giả nhãn hiệu.)
  • Contrefaçon de produit: Làm giả sản phẩm.

    • Ce marché est inondé de contrefaçons de produits électroniques. (Chợ này ngập tràn hàng điện tử giả.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "contrefaçon")

contrefaçon

Une police saisit des billets de banque en contrefaçon.

danh từ giống cái
  1. sự làm giả; sự giả mạo
    • Contrefçaon des billets de banque
      sự làm giả giấy bạc
  2. vật giả mạo