contrefait

Học thuật
Thân thiện
contrefait

Un homme contrefait une signature sur un document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm giả, giả: Chỉ một vật được tạo ra để bắt chước một vật thật, thường với mục đích lừa dối hoặc bán với giá rẻ hơn.
    • Dị dạng, dị hình: Chỉ một bộ phận cơ thể hoặc hình dáng tổng thể bị biến dạng, không đúng với hình dáng bình thường hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La police a saisi des billets de banque contrefaits. (Cảnh sát đã thu giữ những tờ tiền giấy làm giả.)
    • Il vendait des montres de luxe contrefaites sur le marché. (Hắn ta bán những chiếc đồng hồ xa xỉ giảchợ.)
    • Suite à l'accident, il marchait avec une démarche contrefaite. (Sau vụ tai nạn, anh ta đi lại với dáng đi dị dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être contrefait": Có thể dùng để miêu tả trạng thái bị dị tật bẩm sinh hoặc do tai nạn.
    • Depuis sa naissance, sa main droite est contrefaite. (Từ khi sinh ra, bàn tay phải của cậu bé đã bị dị dạng.)
Biến thể từ liên quan
  • Contrefaçon (danh từ giống cái): Hành động làm giả; vật phẩm giả mạo.
    • La contrefaçon de médicaments est un crime très grave. (Hành động làm giả thuốc menmột tội ác rất nghiêm trọng.)
  • Contrefacteur (danh từ): Kẻ làm đồ giả, người làm hàng giả.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "làm giả": Faux (giả), falsifié (bị làm giả), imitation (đồ nhái).
  • Pour "dị dạng": Déformé (bị biến dạng), difforme (dị hình), estropié (tàn tật).
Thành ngữ liên quan
  • "Une copie contrefaite": Một bản sao giả mạo, chất lượng kém.
    • Ce tableau n'est qu'une pâle copie contrefaite de l'original. (Bức tranh này chỉmột bản sao giả mạo nhợt nhạt của bản gốc.)
contrefait

Un homme contrefait une signature sur un document.

tính từ
  1. làm giả, giả
  2. dị dạng, dị hình
    • Taille contrefaite
      thân hình dị dạng

Từ có nhắc đến "contrefait"