contrefait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm giả, giả: Chỉ một vật được tạo ra để bắt chước một vật thật, thường với mục đích lừa dối hoặc bán với giá rẻ hơn.
- Dị dạng, dị hình: Chỉ một bộ phận cơ thể hoặc hình dáng tổng thể bị biến dạng, không đúng với hình dáng bình thường hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La police a saisi des billets de banque contrefaits. (Cảnh sát đã thu giữ những tờ tiền giấy làm giả.)
- Il vendait des montres de luxe contrefaites sur le marché. (Hắn ta bán những chiếc đồng hồ xa xỉ giả ở chợ.)
- Suite à l'accident, il marchait avec une démarche contrefaite. (Sau vụ tai nạn, anh ta đi lại với dáng đi dị dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être contrefait": Có thể dùng để miêu tả trạng thái bị dị tật bẩm sinh hoặc do tai nạn.
- Depuis sa naissance, sa main droite est contrefaite. (Từ khi sinh ra, bàn tay phải của cậu bé đã bị dị dạng.)
Biến thể và từ liên quan
- Contrefaçon (danh từ giống cái): Hành động làm giả; vật phẩm giả mạo.
- La contrefaçon de médicaments est un crime très grave. (Hành động làm giả thuốc men là một tội ác rất nghiêm trọng.)
- Contrefacteur (danh từ): Kẻ làm đồ giả, người làm hàng giả.
Từ đồng nghĩa
- Pour "làm giả": Faux (giả), falsifié (bị làm giả), imitation (đồ nhái).
- Pour "dị dạng": Déformé (bị biến dạng), difforme (dị hình), estropié (tàn tật).
Thành ngữ liên quan
- "Une copie contrefaite": Một bản sao giả mạo, chất lượng kém.
- Ce tableau n'est qu'une pâle copie contrefaite de l'original. (Bức tranh này chỉ là một bản sao giả mạo nhợt nhạt của bản gốc.)
tính từ
- làm giả, giả
- dị dạng, dị hình
- Taille contrefaitethân hình dị dạng