contremander

Học thuật
Thân thiện
contremander

Le général a dû contremander l'attaque à la dernière minute.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hủy bỏ, thu hồi (một mệnh lệnh, chỉ thị đã được ban hành trước đó): "contremander" là một động từ chỉ hành động chính thức hủy bỏ một lệnh đã được đưa ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le général a contremander l'attaque à la dernière minute. (Vị tướng đã phải hủy bỏ cuộc tấn công vào phút chót.)
    • Il est trop tard pour contremander la commande. (Đã quá muộn để hủy đơn đặt hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contremander une invitation": hủy bỏ một lời mời đã được gửi đi.

    • En raison de la maladie, elle a contremander toutes ses invitations. ( bị ốm, ấy đã phải hủy bỏ tất cả lời mời của mình.)
  • "Contremander un ordre": thu hồi một mệnh lệnh.

    • Le capitaine a contremandé l'ordre de départ. (Ngài thuyền trưởng đã thu hồi lệnh khởi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-ordre (danh từ giống đực): mệnh lệnh đối lập, lệnh hủy bỏ lệnh trước.

    • Ils ont reçu un contre-ordre du quartier général. (Họ đã nhận được một mệnh lệnh đối lập từ tổng hành dinh.)
  • Annuler (ngoại động từ): hủy bỏ (từ thông dụng hiện đại hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn).

    • Annuler une réservation. (Hủy một đặt chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Révoquer: bãi bỏ, thu hồi (một quyết định, mệnh lệnh).
  • Abroger: bãi bỏ (một đạo luật, quy định).
  • Rétracter: rút lại (lời nói, ý kiến).
Lưu ý về cách dùng
  • "Contremander" là một từ tính chất cổ xưa trang trọng, thường được dùng trong các văn bản chính thức, quân sự hoặc lịch sử. Trong tiếng Pháp hiện đại, "annuler" được sử dụng phổ biến hơn trong hầu hết các tình huống.
contremander

Le général a dû contremander l'attaque à la dernière minute.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) hủy (một lệnh đã ban hành)