contresignataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tiếp ký: Người ký tên vào một văn bản sau khi đã có chữ ký của một người có thẩm quyền chính (người ký đầu tiên), thường để xác nhận, đồng ý hoặc thực thi nội dung đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le directeur et le contresignataire ont apposé leur signature sur le contrat. (Giám đốc và người tiếp ký đã ký tên vào hợp đồng.)
- En tant que contresignataire, vous partagez la responsabilité légale de cet accord. (Với tư cách là người tiếp ký, ông/bà cùng chia sẻ trách nhiệm pháp lý của thỏa thuận này.)
- La lettre officielle nécessite la signature du ministre et d'un contresignataire. (Lá thư chính thức cần có chữ ký của bộ trưởng và một người tiếp ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh hành chính hoặc pháp lý, "contresignataire" thường chỉ một chức vụ cụ thể (như thư ký, trợ lý bộ trưởng) được ủy quyền ký thay hoặc ký xác nhận.
- Le décret présidentiel doit avoir pour contresignataire le Premier ministre. (Sắc lệnh của tổng thống phải có thủ tướng là người tiếp ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Contreseing (danh từ): Hành động tiếp ký; chữ ký của người tiếp ký.
- Le contreseing du ministre est obligatoire. (Chữ ký tiếp ký của bộ trưởng là bắt buộc.)
- Signataire (danh từ): Người ký, người ký tên. (Đây là từ rộng hơn, chỉ chung người ký vào văn bản).
- Tous les signataires du traité étaient présents. (Tất cả những người ký kết hiệp ước đều có mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Cosignataire: Người đồng ký. (Nhấn mạnh việc ký chung, cùng lúc hơn là ký sau để xác nhận).
- Second signataire: Người ký thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contresignataire" một cách cố định)
danh từ
- người tiếp ký