contresigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiếp ký, ký xác nhận: Hành độngvào một văn bản đã chữcủa người khác để xác nhận, chứng thực hoặc phê chuẩn . Chữnày thường được thực hiện bởi một người thẩm quyền hoặc trách nhiệm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur doit contresigner le contrat après la signature de l'employé. (Giám đốc phải tiếpvào hợp đồng sau khi nhân viên đã ký.)
    • Le ministre a contresigné le décret préparé par son cabinet. (Bộ trưởng đãxác nhận sắc lệnh do văn phòng của ông soạn thảo.)
    • Pour être valide, ce chèque doit être contresigné par votre époux. (Để hiệu lực, tờ séc này phải được chồng của xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp hành chính: "Contresigner" thường được dùng trong các văn bản chính thức như hợp đồng, nghị định, quyết định, nơi cần sự phê chuẩn của cấp trên hoặc người thẩm quyền thứ hai.
    • La décision du maire a été contresignée par le préfet. (Quyết định của thị trưởng đã được tỉnh trưởngxác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Contreseing (danh từ): Chữxác nhận, chữthứ hai.
    • Le contreseing du ministre est obligatoire. (Chữxác nhận của bộ trưởngbắt buộc.)
  • Signer (ngoại động từ): Ký.
  • Approuver (ngoại động từ): Phê chuẩn, chấp thuận (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải bằng chữtrực tiếp trên văn bản).
  • Certifier (ngoại động từ): Chứng nhận (nhấn mạnh đến tính xác thực).
Từ đồng nghĩa
  • Approuver par une signature: Phê chuẩn bằng chữ ký.
  • Authentifier par signature: Xác thực bằng chữ ký.
  • Signer à son tour: Ký đến lượt mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "contresigner" trong tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contresigner".)

ngoại động từ
  1. tiếp
  2. chứng nhận

Từ có nhắc đến "contresigner"