contretype
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ảnh sao chụp: Một bản sao chụp lại của một bức ảnh gốc, thường được tạo ra bằng kỹ thuật chụp ảnh lại hoặc in ấn.
- Phim sao chụp: Trong lĩnh vực điện ảnh, đây là một bản phim được sao chép từ một bản phim gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le photographe a réalisé un contretype de l'image originale. (Nhiếp ảnh gia đã thực hiện một ảnh sao chụp từ hình ảnh gốc.)
- Pour la distribution internationale, il faut préparer plusieurs contretypes du film. (Để phân phối quốc tế, cần phải chuẩn bị nhiều phim sao chụp của bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un contretype": thực hiện một bản sao chụp.
- L'archive a fait un contretype des négatifs anciens pour les préserver. (Kho lưu trữ đã thực hiện một bản sao chụp các phim âm bản cũ để bảo quản chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Contretypage (danh từ giống đực): Hành động hoặc quá trình sao chụp.
- Copie (danh từ giống cái): Bản sao (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nhiếp ảnh/điện ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Reproduction photographique: bản sao chụp ảnh.
- Duplicata (của một bộ phim): bản sao.
Các cụm từ liên quan
- Tirer un contretype: in/rút ra một bản sao chụp.
- Il est possible de tirer un contretype à partir de ce négatif. (Có thể in ra một bản sao chụp từ phim âm bản này.)
danh từ giống đực
- ảnh sao chụp
- (điện ảnh) phim sao chụp