contrevent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Xây dựng) Cánh gỗ (ngoài cửa sổ): Một tấm ván hoặc cánh cửa bằng gỗ, thường có thể đóng mở, được lắp đặt bên ngoài cửa sổ để bảo vệ khỏi gió, mưa hoặc ánh sáng.
- Thanh chống đòn dông: Một thanh chống hoặc cấu kiện trong kết cấu mái nhà, dùng để gia cố và chống đỡ cho đòn dông (xà chính của mái).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut fermer les contrevents avant la tempête. (Phải đóng các cánh gỗ (cửa chớp) lại trước cơn bão.)
- Le charpentier a renforcé la charpente avec un contrevent. (Người thợ mộc đã gia cố khung mái bằng một thanh chống đòn dông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fermer les contrevents": Đóng các cánh cửa chớp gỗ bên ngoài.
- Chaque soir, elle ferme les contrevents de sa chambre. (Mỗi tối, cô ấy đóng các cánh cửa chớp của phòng mình.)
"Contrevent de toiture": Thanh chống mái, một bộ phận trong kết cấu mái.
- L'architecte a vérifié la solidité des contrevents de toiture. (Kiến trúc sư đã kiểm tra độ chắc chắn của các thanh chống mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Contreventement (danh từ giống đực): Hệ thống chống gió, sự gia cố bằng các thanh chống (trong xây dựng).
- Le contreventement de l'immeuble est essentiel pour sa stabilité. (Hệ thống chống gió của tòa nhà là yếu tố thiết yếu cho sự ổn định của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Volet (danh từ giống đực): Cửa chớp, cánh cửa chớp (thường dùng thay thế cho nghĩa "cánh gỗ ngoài cửa sổ").
- Écharpe (danh từ giống cái) hoặc Brace (danh từ giống đực): Thanh chéo, thanh giằng (trong kết cấu, gần nghĩa với "thanh chống").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "contrevent")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contrevent")
danh từ giống đực
- (xây dựng) cánh gỗ (ngoài cửa sổ)
- thanh chống đòn dông