contributif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất đóng góp, góp phần: Dùng để mô tả một hệ thống, nguyên tắc hoặc khoản tiền dựa trên sự đóng góp của các cá nhân, thường là vào một quỹ chung để nhận lại quyền lợi sau này.
- Thuộc về sự đóng góp: Liên quan đến việc đóng góp, đặc biệt trong các hệ thống an sinh xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système de retraite est contributif. (Hệ thống lương hưu mang tính đóng góp.)
- Une pension contributive. (Một khoản trợ cấp dựa trên sự đóng góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe contributif": Nguyên tắc đóng góp, thường dùng trong luật lao động hoặc an sinh xã hội, nơi quyền lợi nhận được tỷ lệ thuận với số tiền đã đóng góp.
- Les allocations sont calculées selon un principe contributif. (Các khoản trợ cấp được tính toán theo nguyên tắc đóng góp.)
Biến thể và từ gần giống
Contribution (danh từ giống cái): Sự đóng góp, phần đóng góp.
- Faire une contribution importante. (Thực hiện một sự đóng góp quan trọng.)
Contribuer (động từ): Đóng góp, góp phần.
- Chaque employé contribue à la caisse de retraite. (Mỗi nhân viên đóng góp vào quỹ hưu trí.)
Từ đồng nghĩa
- Participatif: Có tính chất tham gia, cùng đóng góp.
- Proportionnel aux cotisations: Tỷ lệ với các khoản đóng góp.
Các cụm từ liên quan
- Régime contributif: Chế độ đóng góp (ví dụ: chế độ hưu trí, bảo hiểm).
- Il est affilié à un régime contributif de sécurité sociale. (Ông ấy tham gia vào một chế độ đóng góp an sinh xã hội.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ sử dụng nó thường mang tính kỹ thuật, chuyên ngành.)
tính từ
- xem contribution