control operation

Học thuật
Thân thiện
control operation

A technician initiates a control operation at the main computer console.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thao tác điều khiển: Một hoạt động hoặc quy trình cụ thể nhằm kiểm soát, chỉ huy việc ghi nhận, xử lý hoặc truyền dữ liệu. Đây một bước hành động trong một hệ thống để đảm bảo dữ liệu được xử lý theo đúng ý định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician performed a control operation to start the data processing sequence. (Kỹ thuật viên thực hiện một thao tác điều khiển để khởi động chuỗi xử lý dữ liệu.)
    • A simple control operation can determine how the information is transmitted. (Một thao tác điều khiển đơn giản có thể quyết định cách thông tin được truyền đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh máy tính: Thường dùng để chỉ một lệnh hoặc hành động điều khiển luồng dữ liệu hoặc quá trình xử lý trong một chương trình hoặc hệ thống.
    • The software executes a control operation before writing to the disk. (Phần mềm thực thi một thao tác điều khiển trước khi ghi vào đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Control (n/đt): sự điều khiển, kiểm soát; điều khiển, kiểm soát.
  • Operation (n): thao tác, hoạt động, sự vận hành.
Từ đồng nghĩa
  • Control function: chức năng điều khiển.
  • Command operation: thao tác lệnh.
control operation

A technician initiates a control operation at the main computer console.

Noun
  1. thao tác điều khiển

Từ đồng nghĩa