control stock
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính, Kinh doanh):
- Cổ phiếu kiểm soát: Là số lượng cổ phiếu đủ lớn do một cổ đông hoặc một nhóm cổ đông nắm giữ, cho phép họ thực hiện quyền kiểm soát đối với các quyết định quan trọng của công ty, như bầu hội đồng quản trị hoặc thông qua các chính sách lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The founder retained control stock to ensure the company followed his vision. (Người sáng lập đã giữ lại cổ phiếu kiểm soát để đảm bảo công ty đi theo tầm nhìn của ông ấy.)
- Acquiring control stock is often the goal of a hostile takeover. (Việc mua lại cổ phiếu kiểm soát thường là mục tiêu của một vụ thâu tóm thù địch.)
- She sold her control stock, effectively ending her influence over the corporation. (Bà ấy đã bán số cổ phiếu kiểm soát, chấm dứt ảnh hưởng của mình đối với tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold control stock": nắm giữ cổ phiếu kiểm soát.
- The investment firm holds control stock in several major retailers. (Công ty đầu tư nắm giữ cổ phiếu kiểm soát trong một số nhà bán lẻ lớn.)
"a block of control stock": một khối cổ phiếu kiểm soát.
- He purchased a block of control stock to become the new chairman. (Ông ấy đã mua một khối cổ phiếu kiểm soát để trở thành chủ tịch mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Controlling interest (n): Lợi ích kiểm soát, thường đề cập đến việc sở hữu đủ cổ phần để kiểm soát một công ty.
- Majority stake (n): Cổ phần chi phối, thường là trên 50% tổng số cổ phiếu.
- Minority stake (n): Cổ phần thiểu số, không đủ để kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
- Controlling shares: Cổ phiếu chi phối.
- Dominant shareholding: Cổ phần thống trị/chi phối.
Lưu ý
- "Control stock" không nhất thiết phải là đa số tuyệt đối (trên 50%). Trong các công ty có nhiều cổ đông nhỏ lẻ, việc sở hữu một tỷ lệ cổ phần nhỏ hơn (ví dụ: 20-30%) đôi khi cũng đủ để tạo thành "control stock" và cho phép kiểm soát công ty.
Noun
- cổ phiếu được sở hữu bởi người có cổ phần, người có lãi suất kiểm soát.