controllability
/kən,troulə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể kiểm soát: Chất lượng hoặc trạng thái của một hệ thống, quá trình hoặc đối tượng có thể được điều chỉnh, hướng dẫn hoặc quản lý theo ý muốn.
- Tính dễ điều khiển: Mức độ mà một thiết bị, máy móc hoặc phương tiện có thể được vận hành hoặc hướng dẫn một cách dễ dàng và chính xác.
- Tính có thể chế ngự: Khả năng kiềm chế hoặc kiểm soát một cảm xúc, tình huống hoặc sức mạnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The controllability of the new drone is excellent, making it easy for beginners to fly. (Tính dễ điều khiển của chiếc máy bay không người lái mới rất tuyệt vời, giúp người mới bắt đầu dễ dàng lái nó.)
- Engineers are studying the controllability of the chemical reaction to prevent accidents. (Các kỹ sư đang nghiên cứu tính có thể kiểm soát của phản ứng hóa học để ngăn ngừa tai nạn.)
- A key aspect of emotional intelligence is the controllability of one's anger in stressful situations. (Một khía cạnh quan trọng của trí tuệ cảm xúc là tính có thể chế ngự cơn giận của bản thân trong các tình huống căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lý thuyết điều khiển (Control Theory): "Controllability" là một khái niệm toán học mô tả khả năng đưa một hệ động lực từ trạng thái ban đầu đến bất kỳ trạng thái mong muốn nào bằng cách sử dụng các tín hiệu điều khiển cho phép.
- The controllability of the system is a prerequisite for designing an effective controller. (Tính có thể điều khiển được của hệ thống là điều kiện tiên quyết để thiết kế một bộ điều khiển hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Controllable (tính từ): Có thể kiểm soát, có thể điều khiển được.
- The fire was small and controllable. (Đám cháy nhỏ và có thể kiểm soát được.)
- Control (danh từ/động từ): Sự kiểm soát; kiểm soát, điều khiển.
- He lost control of the vehicle. (Anh ấy mất kiểm soát phương tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Manageability: Tính có thể quản lý, tính dễ quản lý.
- Steerability: Tính có thể lái, tính dẫn hướng.
- Governability: Tính có thể cai quản, tính có thể điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'controllability')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'controllability')
danh từ
- tính có thể kiểm tra, tính có thể kiểm soát
- tính có thể vận dụng, tính dễ điều khiển
- tính có thể chế ngự, tính có thể kiềm chế