controversiste

Học thuật
Thân thiện
controversiste

Un homme lit un livre de controversiste dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà biện luận tôn giáo: Người chuyên tranh luận, bảo vệ hoặc phản bác các học thuyết tôn giáo một cách hệ thống.
    • Người tài biện luận: (Nghĩa rộng) Một ngườitài năng khuynh hướng tranh luận sắc bén, thường về các vấn đề gây tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce prêtre du XVIIe siècle était un controversiste redouté. (Vị linh mục thế kỷ 17 nàymột nhà biện luận tôn giáo đáng gờm.)
    • Dans ce débat, il s'est révélé être un brillant controversiste. (Trong cuộc tranh luận này, anh ấy tỏ ramột người tài biện luận xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, lịch sử tư tưởng hoặc các cuộc tranh luận tính chất triết học, thần học.
    • Les écrits des controversistes ont marqué l'histoire des idées. (Các tác phẩm của những nhà biện luận đã đánh dấu lịch sử tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Controverse (n.f): Cuộc tranh luận, sự tranh cãi.
    • Cette décision a suscité une vive controverse. (Quyết định này đã gây ra một cuộc tranh cãi sôi nổi.)
  • Controversé(e) (adj): Gây tranh cãi.
    • Une théorie controversée. (Một học thuyết gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Polémiste (n.m/f): Nhà tranh luận, người thích tranh cãi (thường mang sắc thái gay gắt hơn).
  • Débateur (n.m), débatrice (n.f): Người tranh luận, nhà hùng biện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

controversiste

Un homme lit un livre de controversiste dans une bibliothèque.

danh từ
  1. nhà biện luận tôn giáo
  2. (nghĩa rộng) người tài biện luận