controvertst
/,kɔntrə'və:ʃəlist/ Cách viết khác : (controvertist) /'kɔntrəvə:tist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tranh luận, người luận chiến: Một người thường xuyên tham gia vào các cuộc tranh luận hoặc tranh cãi, đặc biệt về các vấn đề học thuật, tôn giáo hoặc chính trị.
- Người bút chiến: Một người tham gia vào các cuộc tranh luận thông qua văn bản, chẳng hạn như trên báo chí, sách vở hoặc các bài luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a fierce controvertist who never backed down from an intellectual challenge. (Ông ấy được biết đến như một người luận chiến dữ dội, người không bao giờ lùi bước trước một thách thức trí tuệ.)
- The newspaper published a response from the famous controvertist to the earlier article. (Tờ báo đăng tải phản hồi từ người bút chiến nổi tiếng đối với bài báo trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled controvertist": Một người tranh luận có kỹ năng, tinh thông nghệ thuật tranh luận.
- In the debate, she proved herself to be a skilled controvertist, dismantling her opponent's arguments point by point. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã chứng tỏ mình là một người tranh luận điêu luyện, bác bỏ từng luận điểm của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Controversialist (n): (cách viết thay thế phổ biến hơn) Người tranh luận, người thích gây tranh cãi.
- The philosopher was a noted controversialist on matters of ethics. (Nhà triết học đó là một người thích tranh luận nổi tiếng về các vấn đề đạo đức.)
- Controversy (n): Sự tranh cãi, cuộc tranh luận.
- The new policy sparked a major controversy. (Chính sách mới đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.)
- Controvert (v): Tranh luận, bác bỏ, phản đối.
- He sought to controvert the established theory with new evidence. (Anh ấy tìm cách bác bỏ lý thuyết đã được thiết lập bằng bằng chứng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Debater: Người tranh luận.
- Polemicist: Nhà tranh luận, người viết luận chiến.
- Disputant: Người tranh chấp, người tranh luận.
Từ trái nghĩa
- Conciliator: Người hòa giải.
- Peacemaker: Người tạo hòa bình, người dàn xếp.
- Consensus-builder: Người xây dựng sự đồng thuận.
danh từ
- người tranh luận, người luận chiến; người bút chiến