contrôlable

Học thuật
Thân thiện
contrôlable

Un enfant apprend à faire du vélo avec une machine contrôlable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kiểm tra, có thể kiểm soát: Chỉ một sự vật, hiện tượng, tình huống hoặc cảm xúc có thể được xem xét, đánh giá, điều chỉnh hoặc giữ trong tầm quản lý.
    • Có thể điều khiển: Chỉ một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống có thể được vận hành hướng dẫn theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La situation est maintenant contrôlable. (Tình hình bây giờ đã có thể kiểm soát được.)
    • C'est une émotion difficilement contrôlable. (Đómột cảm xúc khó có thể kiểm soát.)
    • Ce robot est parfaitement contrôlable à distance. (Robot này có thể điều khiển hoàn hảo từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: Dùng để mô tả một thông số hoặc quá trình có thể được đo lường điều chỉnh.
    • La température du réacteur doit rester contrôlable. (Nhiệt độ của phản ứng phải luônmức có thể kiểm soát được.)
  • Trong tâmhọc: Nói về các xung động hoặc hành vi có thể được kiềm chế.
    • Sa colère n'était plus contrôlable. (Cơn giận của anh ta không còn kiểm soát được nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrôler (động từ): kiểm tra, kiểm soát, điều khiển.
    • Il faut contrôler la vitesse. (Phải kiểm soát tốc độ.)
  • Contrôle (danh từ): sự kiểm tra, sự kiểm soát, quyền kiểm soát.
    • perdre le contrôle (mất kiểm soát)
  • Incontrôlable (tính từ, trái nghĩa): không thể kiểm soát được.
    • une foule incontrôlable (một đám đông không thể kiểm soát)
Từ đồng nghĩa
  • Maîtrisable: có thể làm chủ, có thể khống chế.
  • Gérable: có thể quản lý, có thể xử lý.
  • Régulable: có thể điều chỉnh được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contrôlable")

contrôlable

Un enfant apprend à faire du vélo avec une machine contrôlable.

tính từ
  1. có thể kiểm tra, có thể kiểm soát

Từ trái nghĩa

Từ chứa "contrôlable"