contumelious

/,kɔntju'mi:ljəs/
Học thuật
Thân thiện
contumelious

The manager's contumelious remarks made the employee feel small.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lăng mạ, sỉ nhục, làm nhục: Thể hiện sự khinh miệt sâu sắc hoặc lời nói, hành vi xúc phạm, hạ thấp nhân phẩm người khác một cách chủ ý.
    • Hỗn xược, vô lễ một cách ngạo mạn: Thái độ hoặc lời nói thiếu tôn trọng một cách thô lỗ, coi thường người khác với vẻ kiêu ngạo xấc xược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was fired for his contumelious remarks about the company's leadership. (Anh ta bị sa thải những nhận xét lăng mạ về ban lãnh đạo công ty.)
    • The judge warned the lawyer against using a contumelious tone in the courtroom. (Thẩm phán cảnh báo luật sư không được sử dụng giọng điệu hỗn xược trong phòng xử án.)
    • She could not tolerate his contumelious behavior any longer. ( ấy không thể chịu đựng thêm hành vi sỉ nhục của anh ta nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "contumelious treatment": sự đối xử một cách khinh miệt, làm nhục.

    • The report detailed the contumelious treatment of prisoners. (Báo cáo mô tả chi tiết sự đối xử làm nhục các nhân.)
  • "contumelious disregard": sự coi thường một cách ngạo mạn xúc phạm.

    • His contumelious disregard for the rules led to his dismissal. (Sự coi thường một cách hỗn xược các quy tắc của anh ta đã dẫn đến việc bị sa thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Contumely (danh từ): lời lăng mạ, sự sỉ nhục; thái độ ngạo mạn, khinh miệt.
    • He endured the contumely of the crowd in silence. (Anh ấy chịu đựng những lời lăng mạ của đám đông trong im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insolent: xấc xược, láo xược.
  • Disdainful: khinh miệt, coi thường.
  • Scornful: chế nhạo, khinh bỉ.
  • Abusive: lăng mạ, thô tục.
Từ trái nghĩa
  • Respectful: tôn trọng, lễ phép.
  • Deferential: kính cẩn, khiêm nhường.
  • Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
contumelious

The manager's contumelious remarks made the employee feel small.

tính từ
  1. làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục
  2. lễ, hỗn xược

Từ tương tự

Từ chứa "contumelious"