contumeliousness
/,kɔntju'mi:ljəsnis/ Cách viết khác : (contumacy) /'kɔntjuməsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lăng mạ, sự sỉ nhục: Chỉ hành vi hoặc lời nói có tính chất xúc phạm, làm nhục người khác một cách thô bạo và kiêu ngạo.
- Sự vô lễ, sự hỗn xược: Thái độ hoặc cách cư xử thiếu tôn trọng một cách trắng trợn và cố ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His speech was marked by shocking contumeliousness towards his opponents. (Bài phát biểu của anh ta gây sốc bởi sự lăng mạ đối với các đối thủ.)
- The servant was dismissed for his contumeliousness towards the guests. (Người đầy tớ bị sa thải vì sự hỗn xược của mình đối với khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with contumeliousness": với thái độ hỗn xược/lăng mạ.
- He rejected the offer with sheer contumeliousness. (Hắn từ chối lời đề nghị với một thái độ hết sức hỗn xược.)
Biến thể và từ gần giống
- Contumelious (adj): có tính chất lăng mạ, hỗn xược.
- He made a contumelious remark. (Hắn đưa ra một nhận xét đầy tính lăng mạ.)
- Contumely (n): lời lăng mạ, sự sỉ nhục (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- He suffered the contumely of the crowd. (Anh ta phải chịu đựng những lời lăng mạ của đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Insolence: sự láo xược, vô lễ.
- Disrespect: sự thiếu tôn trọng.
- Abusiveness: tính chất lăng mạ, chửi rủa.
- Scornfulness: sự khinh miệt, coi thường.
Từ trái nghĩa
- Respect: sự tôn trọng.
- Courtesy: sự lịch sự, nhã nhặn.
- Deference: sự kính cẩn, tôn kính.
danh từ
- sự lăng mạ, sự sỉ nhục
- sự vô lễ, sự hỗn xược