convaincant

Học thuật
Thân thiện
convaincant

Un argument convaincant peut changer l'opinion de quelqu'un.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức thuyết phục: Dùng để mô tả một lập luận, bằng chứng, lời giải thích hoặc người nào đó khả năng khiến người khác tin tưởng hoặc đồng ý với điều được trình bày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son argument était très convaincant. (Lập luận của anh ấy rất sức thuyết phục.)
    • Le témoignage du témoin n'était pas convaincant. (Lời khai của nhân chứng không sức thuyết phục.)
    • Elle a présenté des preuves convaincantes. ( ấy đã trình bày những bằng chứng sức thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu convaincant": Ít có sức thuyết phục, không thuyết phục.
    • Son excuse est peu convaincante. (Lý do của anh ta ít có sức thuyết phục.)
  • "Rien de plus convaincant": Không thuyết phục hơn.
    • Pour prouver son innocence, rien n'est plus convaincant qu'un alibi. (Để chứng minh sự vô tội của mình, không thuyết phục hơn một bằng chứng ngoại phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Convaincre (động từ): Thuyết phục.
    • Il a essayé de me convaincre. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục tôi.)
  • Convaincu, e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị thuyết phục, tin chắc.
    • Je suis convaincu de son honnêteté. (Tôi tin chắc vào sự trung thực của anh ta.)
  • Conviction (danh từ): Sự tin chắc, niềm tin.
    • Il parle avec conviction. (Anh ấy nói với sự tin chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuasif, ive: tính thuyết phục.
  • Probant, e: (Về bằng chứng) Xác đáng, chứng minh rõ ràng.
  • Irréfutable: Không thể bác bỏ được.
Từ trái nghĩa
  • Peu convaincant: Ít thuyết phục.
  • Faible: (Về lập luận) Yếu.
  • Douteux, se: Đáng ngờ.
convaincant

Un argument convaincant peut changer l'opinion de quelqu'un.

tính từ
  1. sức thuyết phục
    • Argument convaincant
      lẽ sức thuyết phục