convector
/kən'vəktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò sưởi đối lưu: Một thiết bị sưởi ấm hoạt động bằng cách làm nóng không khí xung quanh nó. Không khí nóng, nhẹ hơn sẽ bốc lên, tạo ra một dòng đối lưu tự nhiên để phân tán nhiệt khắp phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We installed an electric convector in the living room to keep it warm. (Chúng tôi lắp đặt một lò sưởi đối lưu điện trong phòng khách để giữ ấm.)
- The old convector heater is very energy efficient. (Lò sưởi đối lưu cũ rất tiết kiệm năng lượng.)
- Compared to a radiant heater, a convector heats the air more evenly. (So với máy sưởi bức xạ, lò sưởi đối lưu làm nóng không khí đều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Convector radiator": Thường dùng để chỉ loại tản nhiệt (trong hệ thống sưởi trung tâm) được thiết kế với các lá kim loại mỏng để tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt đối lưu.
- Modern homes often use convector radiators under windows. (Các ngôi nhà hiện đại thường sử dụng tản nhiệt đối lưu dưới cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Convect (động từ): Truyền nhiệt bằng đối lưu.
- Convection (danh từ): Sự đối lưu (phương thức truyền nhiệt).
- Convective (tính từ): (Thuộc về) đối lưu.
Từ đồng nghĩa
- Convection heater: Lò sưởi đối lưu (cách gọi đầy đủ hơn).
- Space heater: Máy sưởi cục bộ (chỉ chung các thiết bị sưởi cho một không gian nhỏ, có thể bao gồm convector).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "convector".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "convector".