convocator

/kən'voukeitə/ Cách viết khác : (convoker) /kən'voukə/
Học thuật
Thân thiện
convocator

The convocator sends out the meeting invitations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người triệu tập, người triệu họp: Một người thẩm quyền chính thức để triệu tập hoặc kêu gọi một nhóm người tụ họp lại, thường cho một cuộc họp, hội nghị, hoặc buổi lễ trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The convocator sent out formal invitations to all committee members. (Người triệu tập đã gửi giấy mời chính thức tới tất cả các thành viên ủy ban.)
    • As the convocator of the summit, she was responsible for the agenda. ( người triệu tập hội nghị thượng đỉnh, ấy chịu trách nhiệm về chương trình nghị sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as convocator": Đóng vai trò người triệu tập.
    • The dean will be acting as convocator for the special assembly. (Vị trưởng khoa sẽ đóng vai trò người triệu tập cho phiên họp đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Convoke (động từ): Triệu tập, triệu họp.
    • The president has the power to convoke parliament. (Tổng thống quyền triệu tập quốc hội.)
  • Convocation (danh từ): Sự triệu tập; một cuộc họp hoặc buổi lễ long trọng được triệu tập, đặc biệt tại một trường đại học.
    • The university's convocation was held in the main hall. (Lễ tốt nghiệp của trường đại học được tổ chức tại hội trường chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Summoner: Người triệu tập.
  • Caller: Người kêu gọi, người triệu tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'convocator')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'convocator')

convocator

The convocator sends out the meeting invitations.

danh từ
  1. người triệu tập họp

Từ gần giống