convener

/kən'vi:nə/
Học thuật
Thân thiện
convener

The convener opens the meeting by welcoming everyone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người triệu tập (một cuộc họp, hội nghị): Một người trách nhiệm chính thức trong việc tổ chức, kêu gọi sắp xếp để một nhóm người tụ họp lại, thường cho một cuộc họp, hội thảo hoặc một ủy ban.
    • Người chủ trì (ban đầu): Người đảm nhận vai trò khởi xướng thiết lập một nhóm làm việc, hội đồng hoặc cuộc họp, thường trước khi có thể bầu ra các chức danh chính thức như chủ tịch.
dụ sử dụng
  • (Người triệu tập đã gửi chương trình nghị sự cho cuộc họp ủy ban trước một tuần.)
  • ( người triệu tập hội thảo, nhiệm vụ đầu tiên của ấy tìm một địa điểm ngày phù hợp.)
  • (Ông ấy đóng vai trò người chủ trì ban đầu cho các cuộc thảo luận, tập hợp các chuyên gia từ những lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chính thức (ủy ban, hội đồng): "Convener" thường một chức danh chính thức trong cấu tổ chức của các ủy ban, đặc biệt các nước theo hệ thống chính trị Westminster (như Anh, Ấn Độ). Người này chịu trách nhiệm triệu tập cuộc họp có thể điều hành các phiên họp.
    • The Convener of the Education Committee will present the annual report. (Người triệu tập/Chủ tịch Ủy ban Giáo dục sẽ trình bày báo cáo thường niên.)
  • Trong các phong trào xã hội hoặc nhóm cộng đồng: Chỉ một cá nhân khởi xướng việc tập hợp mọi người một mục đích chung.
    • She was the convener of the neighborhood watch group. ( ấy người khởi xướng nhóm giám sát khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Convene (Động từ): Triệu tập, nhóm họp.
    • The board will convene next Monday. (Hội đồng quản trị sẽ nhóm họp vào thứ Hai tới.)
  • Convenor: Một cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Cả "convener" "convenor" đều đúng có nghĩa giống nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Organizer: Người tổ chức (nghĩa rộng hơn, có thể không nhấn mạnh vào việc "triệu tập" cuộc họp).
  • Chairperson/Chairman/Chairwoman: Chủ tịch, người điều hành (thường vai trò sau khi nhóm đã được triệu tập họp mặt).
  • Caller: Người kêu gọi (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp hình thành từ "convener". Hành động liên quan được thể hiện qua động từ gốc "convene").

convener

The convener opens the meeting by welcoming everyone.

danh từ
  1. người triệu tập họp