conventionalisation
Học thuậtThân thiện
An artist studies the conventionalisation of floral patterns in textile design.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quy ước hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc thông lệ đã được chấp nhận chung. Nó liên quan đến việc biến đổi một cái gì đó thành dạng thức thông thường hoặc theo quy ước.
- Sự thích nghi theo phong tục, tập quán: Quá trình khiến một cái gì đó trở nên phù hợp hoặc phản ánh các tập quán, lề thói thông thường của một xã hội hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conventionalisation of spelling rules helped standardise the language. (Sự quy ước hóa các quy tắc chính tả đã giúp chuẩn hóa ngôn ngữ.)
- Artists sometimes rebel against the conventionalisation of artistic expression. (Các nghệ sĩ đôi khi nổi loạn chống lại sự quy ước hóa của biểu đạt nghệ thuật.)
- The gradual conventionalisation of this gesture turned it into a formal greeting. (Sự quy ước hóa dần dần của cử chỉ này đã biến nó thành một lời chào trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: "Conventionalisation" thường được dùng để mô tả quá trình một từ hoặc cách diễn đạt mới mất dần tính nguyên bản hoặc nghĩa đen và trở thành một phần cố định, được chấp nhận chung của ngôn ngữ.
- The conventionalisation of idioms makes them difficult for language learners to understand literally. (Sự quy ước hóa của các thành ngữ khiến người học ngôn ngữ khó hiểu theo nghĩa đen.)
Trong xã hội học: Chỉ quá trình các hành vi hoặc chuẩn mực xã hội trở nên được thiết lập và được mong đợi.
- The study examined the conventionalisation of gender roles in the 20th century. (Nghiên cứu đã xem xét sự quy ước hóa các vai trò giới trong thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
Conventionalize (Động từ): Quy ước hóa, làm cho thành thông lệ.
- The artist chose not to conventionalize his style. (Nghệ sĩ đã chọn không quy ước hóa phong cách của mình.)
Conventional (Tính từ): Theo quy ước, theo thông lệ, truyền thống.
- His views are quite conventional. (Quan điểm của anh ấy khá là theo thông lệ.)
Convention (Danh từ): Quy ước, tập quán, hội nghị.
- Social conventions vary from culture to culture. (Các quy ước xã hội khác nhau tùy theo văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Standardisation (Sự tiêu chuẩn hóa): Làm cho đồng nhất theo một tiêu chuẩn.
- Normalisation (Sự bình thường hóa): Làm cho trở thành bình thường hoặc được chấp nhận.
- Formalisation (Sự chính thức hóa): Làm cho có hình thức chính thức hoặc theo quy tắc.
Từ trái nghĩa
- Innovation (Sự đổi mới): Giới thiệu cái mới.
- Deviation (Sự lệch chuẩn): Hành động đi chệch khỏi tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
- Nonconformity (Sự không tuân thủ): Từ chối tuân theo các quy ước đã được thiết lập.
An artist studies the conventionalisation of floral patterns in textile design.
Noun
- sự hoạt động mang tính quy ước hóa, thích nghi với kiểu phong tục, tập quán.