conventionalization
The artist's conventionalization of the flower shapes made them simpler and more stylized.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quy ước hóa, sự tập tục hóa: "conventionalization" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên phù hợp với các quy ước, chuẩn mực hoặc phong cách thông thường đã được chấp nhận rộng rãi.
- Sự tiêu chuẩn hóa theo lối truyền thống: Trong nghệ thuật, thiết kế hoặc ngôn ngữ, từ này mô tả việc áp dụng các hình thức, biểu tượng hoặc quy tắc đã được thiết lập sẵn, thay vì sáng tạo tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Sự quy ước hóa nghệ thuật dân gian thành các món quà lưu niệm sản xuất hàng loạt đã làm mất đi nét duyên dáng nguyên bản của nó.)
- (Trong ngôn ngữ học, sự quy ước hóa đề cập đến quá trình một từ hoặc cụm từ mới trở thành cách dùng chuẩn được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conventionalization of symbols": sự quy ước hóa các biểu tượng, thường thấy trong bản đồ, ký hiệu học hoặc thiết kế đồ họa.
- The conventionalization of road signs ensures they are understood internationally. (Sự quy ước hóa các biển báo đường bộ đảm bảo chúng được hiểu trên phạm vi quốc tế.)
"process of conventionalization": quá trình quy ước hóa, thường diễn ra qua thời gian dài trong văn hóa hoặc xã hội.
- The process of conventionalization turned casual greetings into formal rituals. (Quá trình quy ước hóa đã biến những lời chào thân mật thành các nghi thức trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Conventionalize (động từ): quy ước hóa, làm cho trở nên theo quy ước.
- Artists often conventionalize abstract shapes to make them more recognizable. (Các nghệ sĩ thường quy ước hóa các hình dạng trừu tượng để làm chúng dễ nhận biết hơn.)
- Conventional (tính từ): thuộc về quy ước, thông thường.
- Convention (danh từ): quy ước, tập tục, hội nghị.
Từ đồng nghĩa
- Standardization: sự tiêu chuẩn hóa (nhấn mạnh việc áp dụng một chuẩn mực chung).
- Formalization: sự chính thức hóa (làm cho trở nên có quy tắc, có cấu trúc rõ ràng).
- Routinization: sự thói quen hóa (biến một hành động thành thói quen hoặc quy trình cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Conform to: tuân theo, phù hợp với (quy ước).
- The design must conform to the conventionalization standards of the industry. (Thiết kế phải tuân theo các tiêu chuẩn quy ước hóa của ngành.)
Thành ngữ liên quan
- Follow the crowd: làm theo số đông, tuân theo quy ước chung (gần nghĩa với sự quy ước hóa trong hành vi xã hội).
- Instead of innovating, the company just followed the crowd and fell into conventionalization. (Thay vì đổi mới, công ty chỉ làm theo số đông và rơi vào sự quy ước hóa.)