conventionary

/kən'venʃnəri/
Học thuật
Thân thiện
conventionary

A conventionary tenant pays rent for the use of the land.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Do thỏa thuận, theo hợp đồng: Chỉ một điều đó được thiết lập hoặc điều chỉnh dựa trên một thỏa thuận chung giữa các bên liên quan.
    • Theo quy ước, theo tập quán: Chỉ một thứ đó tuân theo các quy tắc, thông lệ hoặc tiêu chuẩn đã được chấp nhận chung trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể.
  2. Danh từ:

    • Người thuê (nhà/đất) theo thỏa thuận: Chỉ một người quyền sử dụng tài sản (thường bất động sản) dựa trên một hợp đồng hoặc thỏa thuận thuê mướn cụ thể.
    • Sự sử dụng theo quy ước: Chỉ hành động hoặc quyền sử dụng một thứ đó theo các điều khoản thông thường hoặc đã được quy ước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The rent was set at a conventionary rate agreed upon by both parties. (Tiền thuê được đặtmức theo thỏa thuận đã được cả hai bên đồng ý.)
    • His approach was too conventionary and lacked innovation. (Cách tiếp cận của anh ấy quá theo quy ước thiếu sự đổi mới.)
  • Danh từ:

    • The conventionary has the right to use the land for the next five years. (Người thuê theo thỏa thuận quyền sử dụng mảnh đất trong năm năm tới.)
    • The conventionary of these symbols varies across different cultures. (Việc sử dụng theo quy ước của những biểu tượng này khác nhau giữa các nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc bất động sản: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hợp đồng thuê tài sản, đặc biệt đất đai, để chỉ mối quan hệ dựa trên thỏa thuận giữa chủ sở hữu người sử dụng.
    • The estate was managed under a conventionary tenure system. (Khu đất được quản lý theo chế độ cho thuê dựa trên thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Conventional (adj): thông thường, theo tập quán, theo lệ thường. (Từ này phổ biến hơn rộng nghĩa hơn "conventionary").
    • It is a conventional method. (Đó một phương pháp thông thường.)
  • Convention (n): hội nghị, quy ước, tập quán.
    • They signed an international convention. (Họ đã một công ước quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Contractual (adj): theo hợp đồng.
  • Customary (adj): theo thông lệ, theo tập quán.
  • Lessee (n): người đi thuê (đất, nhà).
Lưu ý
  • "Conventionary" một từ chuyên ngành tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , lịch sử, hoặc các tài liệu chuyên sâu về quyền sử dụng đất. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "conventional" (cho nghĩa tính từ) hoặc "tenant"/"lessee" (cho nghĩa danh từ) được ưa dùng hơn.
conventionary

A conventionary tenant pays rent for the use of the land.

tính từ
  1. do thoả thuân; theo quy ước
danh từ
  1. người ở thuê do thoả thuận
  2. sự sử dụng theo quy ước