conventioneer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham dự hội nghị: Một người tham gia một cuộc họp hoặc hội nghị chính thức, thường được tổ chức bởi một tổ chức, hiệp hội hoặc nhóm ngành nghề, nơi mọi người tụ tập để thảo luận về các vấn đề chung, chia sẻ thông tin hoặc tiến hành các hoạt động kinh doanh.
- Người tham gia ký kết hiệp định: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một người tham gia vào một hội nghị hoặc cuộc họp với mục đích chính là đàm phán hoặc ký kết một thỏa thuận, hiệp định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city's hotels were fully booked with conventioneers attending the tech conference. (Các khách sạn trong thành phố đã được đặt kín bởi những người tham dự hội nghị tham dự hội nghị công nghệ.)
- As a seasoned conventioneer, she knew all the best networking spots at the annual trade show. (Là một người tham dự hội nghị dày dạn kinh nghiệm, cô ấy biết tất cả những địa điểm kết nối tốt nhất tại triển lãm thương mại thường niên.)
- The conventioneers gathered in the main hall for the keynote speech. (Những người tham dự hội nghị tập trung tại hội trường chính để nghe bài phát biểu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh Mỹ để chỉ tập thể những người tham dự các hội nghị, hội chợ thương mại hoặc cuộc họp quy mô lớn, và thường mang hàm ý về tác động kinh tế hoặc xã hội của họ lên thành phố đăng cai.
- The influx of conventioneers every summer is vital for the local economy. (Làn sóng người tham dự hội nghị mỗi mùa hè là rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Convention (n): hội nghị, đại hội, công ước.
- The political party will hold its national convention next month. (Đảng chính trị sẽ tổ chức đại hội toàn quốc vào tháng tới.)
- Convene (v): triệu tập, nhóm họp.
- The committee will convene next Tuesday. (Ủy ban sẽ nhóm họp vào thứ Ba tới.)
Từ đồng nghĩa
- Conference attendee: người tham dự hội nghị.
- Conference-goer: người đi dự hội nghị.
- Delegate: đại biểu (thường có quyền biểu quyết hoặc đại diện chính thức).
- Participant: người tham gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "conventioneer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conventioneer").
Noun
- người tham gia hội nghị hay tham gia ký kết hiệp định