conventuellement

Học thuật
Thân thiện
conventuellement

Les religieuses marchent conventuellement dans le cloître.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo lốitu viện, theo cách thức của tu viện: Từ này mô tả một hành động, lối sống hoặc cách thức được thực hiện theo quy tắc, thói quen hoặc tinh thần đặc trưng của đời sống trong tu viện. nhấn mạnh sự tuân thủ các nghi thức, sự khắc khổ, tính cộng đồng sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, giống như các tu sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils vivaient conventuellement, partageant tout en communauté. (Họ sống theo lối tu viện, chia sẻ mọi thứ trong cộng đồng.)
    • La journée était organisée conventuellement, rythmée par les prières. (Một ngày được tổ chức theo cách thức của tu viện, nhịp nhàng với những lời cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se retirer conventuellement": rút lui, sống ẩn dật theo lối tu viện.
    • Après une vie mouvementée, il s'est retiré conventuellement dans un petit village. (Sau một cuộc đời sóng gió, ông ấy đã rút lui theo lối tu viện trong một ngôi làng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conventuel, conventuelle (tính từ): thuộc về tu viện, theo lối tu viện.
    • Une vie conventuelle (một cuộc sống theo lối tu viện).
  • Couvent (danh từ): tu viện.
  • Monastiquement (phó từ): theo lối tu hành, theo cách thức của nhà tu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều hình thức tu hành khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Monastiquement: theo lối tu hành.
  • Ascétiquement: một cách khắc khổ, khổ hạnh (nhấn mạnh khía cạnh từ bỏ vật chất hơn là cộng đồng).
  • Communautairement: một cách cộng đồng (nhấn mạnh khía cạnh sống chung, nhưng thiếu ý nghĩa tôn giáo đặc thù).
conventuellement

Les religieuses marchent conventuellement dans le cloître.

phó từ
  1. theo lốitu viện