convergency

convergency

The two lines of the graph show a clear convergency at the center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hội tụ, sự tụ hội: "convergency" chỉ hành động hoặc quá trình các vật thể, ý tưởng, hoặc hiện tượng tiến lại gần nhau gặp nhau tại một điểm.
    • Sự hội tụ (toán học): Trong toán học, "convergency" mô tả xu hướng của một dãy số hoặc chuỗi tiến dần đến một giới hạn hữu hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The convergency of the two rivers created a large lake. (Sự hội tụ của hai con sông đã tạo ra một hồ lớn.)
    • In mathematics, the convergency of a series is crucial for determining its sum. (Trong toán học, sự hội tụ của một chuỗi yếu tố quan trọng để xác định tổng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point of convergency": điểm hội tụ.

    • The point of convergency of the lines is at the center of the circle. (Điểm hội tụ của các đường thẳng nằmtâm của hình tròn.)
  • "rate of convergency": tốc độ hội tụ.

    • The rate of convergency of the algorithm determines its efficiency. (Tốc độ hội tụ của thuật toán quyết định hiệu quả của .)
Biến thể từ gần giống
  • Converge (động từ): hội tụ, tụ họp.

    • The paths converge at the top of the hill. (Các con đường hội tụđỉnh đồi.)
  • Convergent (tính từ): tính hội tụ.

    • The convergent series has a finite limit. (Chuỗi hội tụ giới hạn hữu hạn.)
  • Convergence (danh từ): sự hội tụ (dạng phổ biến hơn của "convergency").

    • The convergence of cultures is a fascinating phenomenon. (Sự hội tụ của các nền văn hóa một hiện tượng thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Meeting (sự gặp gỡ): thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Union (sự hợp nhất): nhấn mạnh sự kết hợp thành một khối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Converge on: hội tụ về (một điểm).

    • The protesters converged on the city center. (Những người biểu tình hội tụ về trung tâm thành phố.)
  • Converge with: hội tụ với (một thứ khác).

    • His ideas converge with mine on this issue. (Ý tưởng của anh ấy hội tụ với tôi về vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • Convergency of interests: sự đồng thuận về lợi ích.
    • The convergency of interests between the two countries led to a peace treaty. (Sự đồng thuận về lợi ích giữa hai quốc gia đã dẫn đến một hiệp ước hòa bình.)

Từ gần giống