convergence

/kən'və:dʤəns/
Học thuật
Thân thiện
convergence

The two rivers show a clear convergence as they meet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hội tụ: Hành động di chuyển từ các hướng khác nhau về cùng một điểm hoặc trở nên gần nhau hơn.
    • Độ hội tụ: Trong toán học vật , đây tính chất của một chuỗi hoặc quá trình tiến gần đến một giới hạn hoặc giá trị xác định.
    • Điểm gặp gỡ, sự đồng quy: Sự xuất hiện khi hai hay nhiều thứ gặp nhau, kết hợp lại hoặc điểm chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The convergence of the two rivers creates a large delta. (Sự hội tụ của hai con sông tạo nên một vùng châu thổ rộng lớn.)
    • There is a growing convergence of opinion on this issue. ( một sự hội tụ ngày càng tăng trong ý kiến về vấn đề này.)
    • The mathematical series shows rapid convergence. (Chuỗi toán học cho thấy độ hội tụ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technological convergence": Sự hội tụ công nghệ, khi các công nghệ khác nhau kết hợp lại thành một thiết bị hoặc hệ thống.

    • Smartphones are a prime example of technological convergence. (Điện thoại thông minh một dụ điển hình của sự hội tụ công nghệ.)
  • "Cultural convergence": Sự hội tụ văn hóa, khi các nền văn hóa ảnh hưởng lẫn nhau trở nên tương đồng hơn.

    • Globalization has led to a significant cultural convergence. (Toàn cầu hóa đã dẫn đến một sự hội tụ văn hóa đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Converge (động từ): Hội tụ, tiến về cùng một điểm.

    • The roads converge in the city center. (Các con đường hội tụtrung tâm thành phố.)
  • Convergent (tính từ): tính hội tụ.

    • Convergent evolution explains similar traits in unrelated species. (Tiến hóa hội tụ giải thích các đặc điểm tương đồngnhững loài không quan hệ họ hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Meeting: Cuộc gặp gỡ, điểm gặp nhau.
  • Merging: Sự hợp nhất, sự sáp nhập.
  • Confluence: Nơi hợp lưu (thường dùng cho sông), sự kết hợp.
Từ trái nghĩa
  • Divergence: Sự phân kỳ, sự rẽ ra.
  • Separation: Sự chia tách, sự phân ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'convergence'. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'converge').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'convergence').

convergence

The two rivers show a clear convergence as they meet.

danh từ (vật lý); (toán học)
  1. sự hội tụ
  2. độ hội tụ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "convergence"