convergent thinker
Học thuậtThân thiện
A convergent thinker carefully analyzes the data to find the single correct answer.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tư duy hội tụ: Một người giải quyết vấn đề bằng cách tập trung vào vấn đề đã được xác định rõ ràng và cố gắng tổng hợp thông tin, kiến thức sẵn có để tìm ra một giải pháp logic, duy nhất hoặc chính xác nhất. Kiểu tư duy này thường liên quan đến logic, phân tích và các câu trả lời đúng/sai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A convergent thinker excels at standardized tests where there is only one correct answer. (Một người có tư duy hội tụ xuất sắc trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn, nơi chỉ có một đáp án đúng duy nhất.)
- In the debate, the convergent thinker quickly identified the core logical flaw in the argument. (Trong cuộc tranh luận, người có tư duy hội tụ đã nhanh chóng xác định được lỗi logic cốt lõi trong lập luận.)
- We need a convergent thinker to analyze this data and give us a definitive conclusion. (Chúng ta cần một người có tư duy hội tụ để phân tích dữ liệu này và đưa ra một kết luận dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a convergent thinker": Là một người có lối tư duy hội tụ.
- Her methodical approach to problem-solving shows she is a true convergent thinker. (Cách tiếp cận có phương pháp của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề cho thấy cô ấy là một người có tư duy hội tụ thực thụ.)
Trong bối cảnh giáo dục/tâm lý: Thuật ngữ này thường được sử dụng đối lập với "divergent thinker" (người có tư duy phân kỳ), người tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo khác nhau cho một vấn đề.
Biến thể và từ gần giống
- Convergent thinking (n): Tư duy hội tụ - Phương pháp tư duy tập trung vào việc tìm kiếm một giải pháp tối ưu, duy nhất cho một vấn đề.
- Convergent thinking is crucial for scientific analysis. (Tư duy hội tụ là rất quan trọng cho việc phân tích khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Analytical thinker: Người có tư duy phân tích.
- Logical thinker: Người có tư duy logic.
- Problem-solver: Người giải quyết vấn đề (nhấn mạnh khía cạnh tìm giải pháp).
Từ trái nghĩa
- Divergent thinker (n): Người có tư duy phân kỳ - Người tạo ra nhiều ý tưởng đa dạng, sáng tạo từ một điểm xuất phát.
- Creative thinker: Người có tư duy sáng tạo.
A convergent thinker carefully analyzes the data to find the single correct answer.
Noun
- người giải quyết vấn đề nhờ tư duy hội tụ.