conversation piece
Học thuậtThân thiện
A colorful ceramic teapot shaped like an elephant serves as a conversation piece on the coffee table.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đồ vật, sự kiện hoặc chủ đề thú vị hoặc khác thường, được dùng để khởi đầu hoặc thúc đẩy một cuộc trò chuyện. Nó thường là thứ thu hút sự chú ý và khiến mọi người bình luận hoặc đặt câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That large, abstract sculpture in their living room is a real conversation piece. (Bức tượng trừu tượng lớn trong phòng khách của họ thực sự là một thứ khơi gợi chuyện trò.)
- Her unusual necklace served as a perfect conversation piece at the party. (Chiếc vòng cổ khác thường của cô ấy đã trở thành một chủ đề trò chuyện tuyệt vời tại bữa tiệc.)
- The strange weather we've been having is a constant conversation piece. (Thời tiết kỳ lạ gần đây luôn là một đề tài để mọi người bàn tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a conversation piece": đóng vai trò như một thứ khơi mào câu chuyện.
- The antique map on the wall wasn't just decoration; it acted as a conversation piece for guests. (Tấm bản đồ cổ trên tường không chỉ để trang trí; nó đóng vai trò khơi gợi câu chuyện cho các vị khách.)
"become a conversation piece": trở thành tâm điểm/đề tài trò chuyện.
- His new electric car quickly became a conversation piece in the neighborhood. (Chiếc xe điện mới của anh ấy nhanh chóng trở thành đề tài bàn tán trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Icebreaker (n): (câu chuyện, trò chơi) phá tan bầu không khí ngượng ngùng, giúp mọi người bắt đầu trò chuyện dễ dàng hơn. (Từ này nhấn mạnh vào việc cuộc trò chuyện, trong khi "conversation piece" có thể dùng để nó.)
- Talking point (n): chủ đề hoặc luận điểm chính để thảo luận, thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn (như cuộc họp, tranh luận).
Từ đồng nghĩa
- Focal point: tâm điểm, điểm thu hút sự chú ý.
- Novelty: vật mới lạ, độc đáo.
Thành ngữ liên quan
- "A surefire conversation starter": (không phải thành ngữ cố định, nhưng là một cụm từ thông dụng) Một thứ chắc chắn có thể khởi đầu cuộc trò chuyện. Cụm này rất gần nghĩa với "conversation piece".
- Wearing that hat is a surefire conversation starter. (Đội chiếc mũ đó lên là chắc chắn sẽ có người bắt chuyện.)
A colorful ceramic teapot shaped like an elephant serves as a conversation piece on the coffee table.
Noun
- điều thú vị thúc đẩy cuộc nói chuyện.