conversationalist

/,kɔnvə'seiʃnəlist/ Cách viết khác : (conversationist) /,kɔnvə'seiʃənist/
Học thuật
Thân thiện
conversationalist

She is known as a wonderful conversationalist at every party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tài nói chuyện, người biết cách dẫn dắt câu chuyện: Một người giỏi thích tham gia vào các cuộc trò chuyện, biết cách nói chuyện hấp dẫn, thú vị lôi cuốn người khác.
    • Người hay nói chuyện, người vui chuyện: Một người thường xuyên sẵn sàng tham gia trò chuyện, làm cho bầu không khí trở nên sinh động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a brilliant conversationalist who can talk about any topic. (Anh ấy một người nói chuyện xuất sắc, có thể bàn luận về bất kỳ chủ đề nào.)
    • The party was enjoyable because she is such a good conversationalist. (Bữa tiệc thật thú vị ấy một người nói chuyện rất hay.)
    • As a conversationalist, he knows how to listen as well as speak. ( một người biết nói chuyện, anh ấy biết cách lắng nghe cũng như nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled conversationalist": Một người nói chuyện điêu luyện, kỹ năng.

    • In his profession as a diplomat, being a skilled conversationalist is essential. (Trong nghề ngoại giao của mình, việc một người nói chuyện kỹ năng điều cần thiết.)
  • "A born conversationalist": Một người tài nói chuyện bẩm sinh.

    • My grandfather was a born conversationalist; he could make friends with anyone. (Ông tôi một người nói chuyện bẩm sinh; ông có thể kết bạn với bất cứ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Conversationist (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "conversationalist".
  • Conversation (danh từ): Cuộc trò chuyện, đối thoại.
  • Conversational (tính từ): Mang tính chất trò chuyện, thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Raconteur: Người kể chuyện hay, người tài kể chuyện hấp dẫn.
  • Communicator: Người giao tiếp tốt.
  • Talker: Người hay nói, người nói nhiều (có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "conversationalist").
Từ trái nghĩa
  • Introvert: Người hướng nội, ít nói.
  • Taciturn person: Người trầm lặng, ít nói chuyện.
conversationalist

She is known as a wonderful conversationalist at every party.

danh từ
  1. người tài nói chuyện, người hay nói chuyện, người vui chuyện

Từ đồng nghĩa