conversationally
Định nghĩa
Trạng từ: "conversationally" có nghĩa là một cách đàm thoại, theo lối nói chuyện thân mật. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một điều gì đó được diễn đạt, mang tính chất giống như trong một cuộc trò chuyện hàng ngày, không trang trọng, thường sử dụng ngôn ngữ đời thường hoặc khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói chuyện một cách thân mật với đồng nghiệp trong cuộc họp.)
- (Tác giả viết theo lối đàm thoại, khiến các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.)
- (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách đàm thoại, như thể đang nói chuyện với một người bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be used conversationally": được sử dụng trong giao tiếp thân mật.
- This slang term is only used conversationally among teenagers. (Từ lóng này chỉ được sử dụng trong giao tiếp thân mật giữa các thiếu niên.)
- "to refer to something conversationally": đề cập đến điều gì đó một cách thân mật.
- The building is conversationally known as "The Barn" by locals. (Tòa nhà này được người dân địa phương gọi thân mật là "The Barn".)
Biến thể và từ gần giống
- Conversation (danh từ): cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại.
- We had a long conversation about our plans. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch của mình.)
- Conversational (tính từ): thuộc về đàm thoại, thân mật.
- She has a very conversational tone when she teaches. (Cô ấy có giọng điệu rất thân mật khi giảng dạy.)
- Conversationalist (danh từ): người có tài nói chuyện, người thích trò chuyện.
- He is a great conversationalist and can talk about any topic. (Anh ấy là một người nói chuyện tuyệt vời và có thể nói về bất kỳ chủ đề nào.)
Từ đồng nghĩa
- Informally: một cách không trang trọng.
- They spoke informally at the party. (Họ nói chuyện một cách không trang trọng tại bữa tiệc.)
- Colloquially: một cách khẩu ngữ, thông tục.
- This phrase is used colloquially in everyday speech. (Cụm từ này được sử dụng một cách khẩu ngữ trong lời nói hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "conversationally".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "conversationally".)