conversational

/,kɔnvə'seiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
conversational

She has a warm, conversational tone when she reads stories to the children.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc tính chất của cuộc trò chuyện: Mô tả phong cách, ngôn ngữ, hoặc tông giọng giống như trong một cuộc nói chuyện thông thường, thân mật, không trang trọng.
    • Thích nói chuyện, dễ bắt chuyện: Dùng để mô tả một người tính cách cởi mở, thích trò chuyện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a very conversational tone in her lectures, which makes them easy to follow. ( ấy tông giọng rất thân mật, dễ trò chuyện trong các bài giảng, điều này khiến chúng dễ hiểu.)
    • The book is written in a conversational style, as if the author is talking directly to you. (Cuốn sách được viết theo phong cách tự nhiên như trò chuyện, như thể tác giả đang nói chuyện trực tiếp với bạn.)
    • He is a conversational person who can talk to anyone at a party. (Anh ấy một người vui chuyện, dễ bắt chuyện, có thể nói chuyện với bất kỳ ai tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conversational skills": kỹ năng trò chuyện, khả năng giao tiếp một cách tự nhiên hiệu quả.

    • Good conversational skills are essential for a salesperson. (Kỹ năng trò chuyện tốt điều cần thiết đối với một nhân viên bán hàng.)
  • "Conversational AI": Trí tuệ nhân tạo hội thoại, chỉ các chương trình máy tính (như chatbot) khả năng tương tác bằng ngôn ngữ tự nhiên như con người.

    • Conversational AI is becoming more sophisticated. (Trí tuệ nhân tạo hội thoại đang trở nên tinh vi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conversation (n): cuộc trò chuyện, đàm thoại.

    • We had a long conversation about our future plans. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch tương lai.)
  • Conversationally (adv): một cách thân mật, tự nhiên như đang trò chuyện.

    • He spoke conversationally to put the interviewee at ease. (Anh ấy nói chuyện một cách thân mật để giúp người được phỏng vấn cảm thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Colloquial: thông tục, dùng trong hội thoại thường ngày.
  • Informal: không trang trọng, thân mật.
  • Chatty: thích tán gẫu, hay nói.
Từ trái nghĩa
  • Formal: trang trọng, nghi thức.
  • Stilted: cứng nhắc, gượng gạo (về phong cách nói/viết).
  • Taciturn: ít nói, trầm mặc.
conversational

She has a warm, conversational tone when she reads stories to the children.

tính từ
  1. (thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) sự chuyện trò
  2. thích nói chuyện, vui chuyện (người)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "conversational"

Từ có nhắc đến "conversational"