conversazioni

conversazioni

The university hosted a series of conversazioni on Renaissance art.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi nói chuyện, cuộc hội đàm học thuật: "conversazioni" danh từ số nhiều, chỉ một loạt các buổi nói chuyện hoặc hội thảo mang tính học thuật, văn hóa, thường được tổ chức một cách trang trọng hoặc bán trang trọng. Đây một từ mượn từ tiếng Ý, phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật hoặc văn hóa cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university hosted a series of conversazioni on Renaissance art. (Trường đại học đã tổ chức một loạt các buổi nói chuyện về nghệ thuật thời Phục Hưng.)
    • These monthly conversazioni are a great opportunity for scholars to exchange ideas. (Những buổi hội đàm học thuật hàng tháng này cơ hội tuyệt vời để các học giả trao đổi ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật: Từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện giao lưu trí thức mang tính truyền thống, đặc biệt từ thế kỷ 18-19.
    • The salon was famous for its intellectual conversazioni. (Phòng khách nổi tiếng với những buổi hội đàm trí thức của .)
Biến thể từ gần giống
  • Conversazione (n, số ít): Dạng số ít của "conversazioni".
    • He attended a fascinating conversazione at the museum. (Anh ấy đã tham dự một buổi nói chuyện hấp dẫn tại bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Symposium: hội thảo, cuộc hội thảo chuyên đề.
  • Colloquium: hội thảo khoa học, buổi thảo luận học thuật.
  • Salon: phòng khách văn hóa (nơi tổ chức các cuộc gặp gỡ trí thức).

Từ gần giống