conversazione
/'kɔnvə,sætsi'ouni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi dạ hội văn học nghệ thuật: Một buổi tụ họp xã hội trang trọng, thường được tổ chức tại một học viện, bảo tàng hoặc tổ chức văn hóa, nơi mọi người trò chuyện về các chủ đề văn học, nghệ thuật hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The art gallery hosted a conversazione for its major donors. (Phòng trưng bày nghệ thuật đã tổ chức một buổi dạ hội văn học nghệ thuật cho các nhà tài trợ chính của họ.)
- He was invited to speak at a literary conversazione. (Ông ấy được mời phát biểu tại một buổi dạ hội văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a conversazione": tổ chức một buổi dạ hội.
- The society holds an annual conversazione to discuss new research. (Hiệp hội tổ chức một buổi dạ hội thường niên để thảo luận về các nghiên cứu mới.)
"an evening conversazione": một buổi dạ hội vào buổi tối.
- The invitation was for an evening conversazione at the professor's residence. (Lời mời dành cho một buổi dạ hội vào buổi tối tại tư gia của vị giáo sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Conversazione là danh từ gốc Ý, được sử dụng trong tiếng Anh. Dạng số nhiều có thể là conversazioni (giữ nguyên tiếng Ý) hoặc conversaziones (theo quy tắc số nhiều tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- Soirée: Buổi dạ hội, buổi liên hoan vào buổi tối (thường mang tính xã hội hoặc văn hóa).
- Salon: Phòng khách; cũng chỉ một buổi tụ họp trí thức hoặc nghệ sĩ thường kỳ.
- Symposium: Hội thảo, cuộc hội thảo chuyên đề (mang tính học thuật cao hơn).
danh từ, số nhiều conversazioni, conversaziones
- buổi dạ hội văn học nghệ thuật